间接证据間接證據 nghĩa là gì
jiàn jiē zhèng jùHán Việt: GIAN TIẾP CHỨNG CỨ
lời khai gián tiếp
Nghĩa
jiàn jiē zhèng jùHán Việt: GIAN TIẾP CHỨNG CỨ
- lời khai gián tiếp
- bằng chứng gián tiếp
Tiếng Anh: indirect testimony; circumstantial evidence
Chữ thành phần
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →
- 接jiē · Hán Việt: tiếpto connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone11 nét · Xem thứ tự nét →
- 证zhèng · Hán Việt: chứngto prove, to verify; certificate, proof7 nét · Xem thứ tự nét →
- 据jù · Hán Việt: cứto possess, to occupy; position; base11 nét · Xem thứ tự nét →