间断間斷 nghĩa là gì
jiàn duànHán Việt: GIAN ĐOẠN
bị ngắt quãng
Nghĩa
jiàn duànHSK 7Hán Việt: GIAN ĐOẠN
- bị ngắt quãng
- bị gián đoạn
- tạm ngừng
- một khoảng trống
- một sự gián đoạn
Tiếng Anh: disconnected; interrupted; suspended; a gap; a break
jiàn duànHán Việt: GIAN ĐOẠN
bị ngắt quãng
Tiếng Anh: disconnected; interrupted; suspended; a gap; a break