间歇训练間歇訓練 nghĩa là gì
jiàn xiē xùn liànHán Việt: GIAN HẾT HUẤN LUYỆN
luyện tập ngắt quãng
Nghĩa
jiàn xiē xùn liànHán Việt: GIAN HẾT HUẤN LUYỆN
- luyện tập ngắt quãng
Tiếng Anh: interval training
Chữ thành phần
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →
- 歇xiē · Hán Việt: hếtto stop, to rest, to lodge13 nét · Xem thứ tự nét →
- 训xùn · Hán Việt: huấnto teach, to instruct; pattern, example; exegesis5 nét · Xem thứ tự nét →
- 练liàn · Hán Việt: luyệnto drill, to exercise; to practice, to train8 nét · Xem thứ tự nét →