Từ điển › 间脑间脑間腦 nghĩa là gìjiān nǎoHán Việt: GIAN NÃOnão trung gianNghĩa jiān nǎoHán Việt: GIAN NÃOnão trung gianTiếng Anh: diencephalonChữ thành phần间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →脑nǎo · Hán Việt: nãobrain10 nét · Xem thứ tự nét →