间谍活动間諜活動 nghĩa là gì
jiàn dié huó dòngHán Việt: GIAN ĐIỆP HOẠT ĐỘNG
hoạt động gián điệp
Nghĩa
jiàn dié huó dòngHán Việt: GIAN ĐIỆP HOẠT ĐỘNG
- hoạt động gián điệp
- do thám
Tiếng Anh: espionage; spying
Chữ thành phần
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →
- 谍dié · Hán Việt: điệpto spy; an intelligence report11 nét · Xem thứ tự nét →
- 活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →