Từ điển › 间谍网间谍网間諜網 nghĩa là gìjiàn dié wǎngHán Việt: GIAN ĐIỆP VÕNGmạng lưới gián điệpNghĩa jiàn dié wǎngHán Việt: GIAN ĐIỆP VÕNGmạng lưới gián điệpTiếng Anh: spy networkChữ thành phần间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →谍dié · Hán Việt: điệpto spy; an intelligence report11 nét · Xem thứ tự nét →网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →