间谍软件間諜軟件 nghĩa là gì
jiàn dié ruǎn jiànHán Việt: GIAN ĐIỆP NHUYỄN KIỆN
phần mềm gián điệp
Nghĩa
jiàn dié ruǎn jiànHán Việt: GIAN ĐIỆP NHUYỄN KIỆN
- phần mềm gián điệp
Tiếng Anh: spyware
Chữ thành phần
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →
- 谍dié · Hán Việt: điệpto spy; an intelligence report11 nét · Xem thứ tự nét →
- 软ruǎn · Hán Việt: nhuyễnsoft, pliable, flexible; weak8 nét · Xem thứ tự nét →
- 件jiàn · Hán Việt: kiệnitem, matter; component, part; measure word for events6 nét · Xem thứ tự nét →