Từ điển › 间质间质間質 nghĩa là gìjiān zhìHán Việt: GIAN CHẤTtrung mô (sinh lý học)Nghĩa jiān zhìHán Việt: GIAN CHẤTtrung mô (sinh lý học)Tiếng Anh: mesenchyme (physiology)Chữ thành phần间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →质zhì · Hán Việt: chấtessence, nature; material, substance8 nét · Xem thứ tự nét →