间隔摄影間隔攝影 nghĩa là gì
jiàn gé shè yǐngHán Việt: GIAN CÁCH NHÉP ẢNH
nhiếp ảnh tua nhanh thời gian
Nghĩa
jiàn gé shè yǐngHán Việt: GIAN CÁCH NHÉP ẢNH
- nhiếp ảnh tua nhanh thời gian
Tiếng Anh: time-lapse photography
Chữ thành phần
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →
- 隔gé · Hán Việt: cáchto separate, to partition, to divide12 nét · Xem thứ tự nét →
- 摄shè · Hán Việt: nhépto absorb, to take in; to photograph; to act on behalf of13 nét · Xem thứ tự nét →
- 影yǐng · Hán Việt: ảnhshadow; image, reflection; photograph15 nét · Xem thứ tự nét →