Từ điển › 间隙间隙間隙 nghĩa là gìjiàn xìHán Việt: GIAN KHÍCHkhoảng cáchNghĩa jiàn xìHSK 7Hán Việt: GIAN KHÍCHkhoảng cáchkhoảng trốngkhoảng hởTiếng Anh: interval; gap; clearanceChữ thành phần间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →隙xì · Hán Việt: khíchcrack, fissure, split; grudge12 nét · Xem thứ tự nét →