闷声不响悶聲不響 nghĩa là gì
mēn shēng bù xiǎngHán Việt: MUỐN THANH BẤT HƯỞNG
giữ im lặng
Nghĩa
mēn shēng bù xiǎngHán Việt: MUỐN THANH BẤT HƯỞNG
- giữ im lặng
Tiếng Anh: to keep silent
Chữ thành phần
- 闷mèn · Hán Việt: muốngloomy, depressed, melancholy7 nét · Xem thứ tự nét →
- 声shēng · Hán Việt: thanhsound, noise; voice, tone, music7 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 响xiǎng · Hán Việt: hưởngto make noise, to make sound; sound9 nét · Xem thứ tự nét →