Từ điển › 闸北区闸北区閘北區 nghĩa là gìZhá běi qūQuận Zhabei, trung tâm Thượng HảiNghĩa Zhá běi qūQuận Zhabei, trung tâm Thượng HảiChữ thành phần闸zhásluice, floodgate, canal lock8 nét · Xem thứ tự nét →北běinorth; northern; northward5 nét · Xem thứ tự nét →区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →