Từ điển › 闸机闸机閘機 nghĩa là gìzhá jīcửa xoayNghĩa zhá jīcửa xoayTiếng Anh: turnstileChữ thành phần闸zhásluice, floodgate, canal lock8 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →