Từ điển › 闸盒闸盒閘盒 nghĩa là gìzhá héhộp cầu chì điệnNghĩa zhá héhộp cầu chì điệnhộp công tắcTiếng Anh: electric fusebox; switch boxChữ thành phần闸zhásluice, floodgate, canal lock8 nét · Xem thứ tự nét →盒hé · Hán Việt: hộpsmall box or case; casket11 nét · Xem thứ tự nét →