Từ điển › 闸道闸道閘道 nghĩa là gìzhá dào(tin học) cổng (Đài Loan)Nghĩa zhá dào(tin học) cổng (Đài Loan)Tiếng Anh: (computing) gateway (Tw)Chữ thành phần闸zhásluice, floodgate, canal lock8 nét · Xem thứ tự nét →道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →