Từ điển › 闹剧闹剧鬧劇 nghĩa là gìnào jùHán Việt: NÁO CƯAtrò hềNghĩa nào jùHán Việt: NÁO CƯAtrò hềLT:場|场[chang3],齣|出[chu1],幕[mu4]Tiếng Anh: farce; CL:場|场[chang3],齣|出[chu1],幕[mu4]Chữ thành phần闹nào · Hán Việt: náobusy, lively; to dispute, to quarrel8 nét · Xem thứ tự nét →剧jù · Hán Việt: cưatheatrical plays, opera, drama; severe, acute10 nét · Xem thứ tự nét →