Từ điển › 闹区闹区鬧區 nghĩa là gìnào qūHán Việt: NÁO KHUkhu trung tâmNghĩa nào qūHán Việt: NÁO KHUkhu trung tâmTiếng Anh: (Tw) busy commercial district; downtown areaChữ thành phần闹nào · Hán Việt: náobusy, lively; to dispute, to quarrel8 nét · Xem thứ tự nét →区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →