Từ điển › 闹市闹市鬧市 nghĩa là gìnào shìHán Việt: NÁO THỊkhu trung tâmNghĩa nào shìHán Việt: NÁO THỊkhu trung tâmphố xá sầm uấtTiếng Anh: downtown area; city centerChữ thành phần闹nào · Hán Việt: náobusy, lively; to dispute, to quarrel8 nét · Xem thứ tự nét →市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →