Từ điển › 闹情绪闹情绪鬧情緒 nghĩa là gìnào qíng xùtâm trạng không tốtNghĩa nào qíng xùtâm trạng không tốtTiếng Anh: to be in a bad moodChữ thành phần闹nào · Hán Việt: náobusy, lively; to dispute, to quarrel8 nét · Xem thứ tự nét →情qíng · Hán Việt: tìnhemotion, feeling, sentiment11 nét · Xem thứ tự nét →绪xùmental state; thread, clue11 nét · Xem thứ tự nét →