闹着玩儿鬧著玩兒 nghĩa là gì
nào zhe wán r
đùa giỡn
Nghĩa
nào zhe wán rHSK 7
- đùa giỡn
- đùa cợt
- chơi khăm ai đó
Tiếng Anh: to play games; to joke around; to play a joke on sb
nào zhe wán r
đùa giỡn
Tiếng Anh: to play games; to joke around; to play a joke on sb