Từ điển › 闹翻闹翻鬧翻 nghĩa là gìnào fāncãi nhauNghĩa nào fāncãi nhauto tiếng với nhauTiếng Anh: to have a falling out; to have a big argumentChữ thành phần闹nào · Hán Việt: náobusy, lively; to dispute, to quarrel8 nét · Xem thứ tự nét →翻fānto upset, to capsize, to flip over18 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 闹翻闹翻天nào fān tiān gây náo loạn