Từ điển › 闹钟闹钟鬧鐘 nghĩa là gìnào zhōngHán Việt: NÁO CHUNGđồng hồ báo thứcNghĩa nào zhōngHSK 4Hán Việt: NÁO CHUNGđồng hồ báo thứcTiếng Anh: alarm clockChữ thành phần闹nào · Hán Việt: náobusy, lively; to dispute, to quarrel8 nét · Xem thứ tự nét →钟zhōng · Hán Việt: chung, chuôngclock; bell9 nét · Xem thứ tự nét →