Từ điển › 闹铃时钟闹铃时钟鬧鈴時鐘 nghĩa là gìnào líng shí zhōngđồng hồ báo thứcNghĩa nào líng shí zhōngđồng hồ báo thứcTiếng Anh: alarm clockChữ thành phần闹nào · Hán Việt: náobusy, lively; to dispute, to quarrel8 nét · Xem thứ tự nét →铃língsmall bell10 nét · Xem thứ tự nét →时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →钟zhōng · Hán Việt: chung, chuôngclock; bell9 nét · Xem thứ tự nét →