Từ điển › 闻上去闻上去聞上去 nghĩa là gìwén shàng qùcó mùi gì đóNghĩa wén shàng qùcó mùi gì đóngửi như gì đóTiếng Anh: to smell of sth; to smell like sthChữ thành phần闻wénnews; to hear, to smell; to make known9 nét · Xem thứ tự nét →上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →去qù · Hán Việt: khứto go away, to leave, to depart5 nét · Xem thứ tự nét →