Từ điển › 闻人闻人聞人 nghĩa là gìwén rénngười nổi tiếngNghĩa wén rénngười nổi tiếngTiếng Anh: famous personChữ thành phần闻wénnews; to hear, to smell; to make known9 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →