Từ điển › 闻悉闻悉聞悉 nghĩa là gìwén xīnghe (về việc gì đó)Nghĩa wén xīnghe (về việc gì đó)Tiếng Anh: to hear (about sth)Chữ thành phần闻wénnews; to hear, to smell; to make known9 nét · Xem thứ tự nét →悉xī · Hán Việt: tạtto know, to learn about, to comprehend11 nét · Xem thứ tự nét →