闻所未闻聞所未聞 nghĩa là gì
wén suǒ wèi wén
chưa từng nghe thấy
Nghĩa
wén suǒ wèi wén
- chưa từng nghe thấy
- một sự kiện cực kỳ hiếm và chưa từng có
Tiếng Anh: unheard of; an extremely rare and unprecedented event
wén suǒ wèi wén
chưa từng nghe thấy
Tiếng Anh: unheard of; an extremely rare and unprecedented event