Từ điển › 闻言闻言聞言 nghĩa là gìwén yánđã nghe những gì được nóiNghĩa wén yánđã nghe những gì được nóiTiếng Anh: to have heard what was saidChữ thành phần闻wénnews; to hear, to smell; to make known9 nét · Xem thứ tự nét →言yán · Hán Việt: ngônwords, speech; to speak, to say7 nét · Xem thứ tự nét →