Từ điển › 闻讯闻讯聞訊 nghĩa là gìwén xùnnhận được tin tức (về)Nghĩa wén xùnnhận được tin tức (về)Tiếng Anh: to receive news (of)Chữ thành phần闻wénnews; to hear, to smell; to make known9 nét · Xem thứ tự nét →讯xùnnews, information; to question, to interrogate5 nét · Xem thứ tự nét →