Từ điển › 闻达闻达聞達 nghĩa là gìwén dálỗi lạc và có tầm ảnh hưởngNghĩa wén dálỗi lạc và có tầm ảnh hưởngnổi tiếngTiếng Anh: illustrious and influential; well-knownChữ thành phần闻wénnews; to hear, to smell; to make known9 nét · Xem thứ tự nét →达dá · Hán Việt: đạtto reach, to arrive at; intelligent6 nét · Xem thứ tự nét →