Từ điển › 阅历阅历閱歷 nghĩa là gìyuè lìHán Việt: DUYỆT LỊCHtrải nghiệmNghĩa yuè lìHSK 7Hán Việt: DUYỆT LỊCHtrải nghiệmkinh nghiệmTiếng Anh: to experience; experienceChữ thành phần阅yuè · Hán Việt: duyệtto examine, to inspect; to read, to review10 nét · Xem thứ tự nét →历lì · Hán Việt: lịchhistory; calendar4 nét · Xem thứ tự nét →