阅览室閱覽室 nghĩa là gì
yuè lǎn shìHán Việt: DUYỆT LÃM THẤT
phòng đọc
Nghĩa
yuè lǎn shìHSK 5Hán Việt: DUYỆT LÃM THẤT
- phòng đọc
- LT:間|间[jian1]
Tiếng Anh: reading room; CL:間|间[jian1]
yuè lǎn shìHán Việt: DUYỆT LÃM THẤT
phòng đọc
Tiếng Anh: reading room; CL:間|间[jian1]