阅读障碍閱讀障礙 nghĩa là gì
yuè dú zhàng àiHán Việt: DUYỆT ĐỘC CHƯỚNG NGẠI
chứng khó đọc
Nghĩa
yuè dú zhàng àiHán Việt: DUYỆT ĐỘC CHƯỚNG NGẠI
- chứng khó đọc
Tiếng Anh: dyslexia
Chữ thành phần
- 阅yuè · Hán Việt: duyệtto examine, to inspect; to read, to review10 nét · Xem thứ tự nét →
- 读dú · Hán Việt: độcto study, to learn; to read, to pronounce10 nét · Xem thứ tự nét →
- 障zhàng · Hán Việt: chướngto separate; shield, barricade13 nét · Xem thứ tự nét →
- 碍ài · Hán Việt: ngạito block, to deter, to hinder, to obstruct13 nét · Xem thứ tự nét →