阐述闡述 nghĩa là gì
chǎn shùHán Việt: XÉN THUẬT
trình bày (một lập trường)
Nghĩa
chǎn shùHSK 7Hán Việt: XÉN THUẬT
- trình bày (một lập trường)
- diễn giải (một chủ đề)
- xử lý (một vấn đề)
Tiếng Anh: to expound (a position); to elaborate (on a topic); to treat (a subject)