Từ điển › 阔人阔人闊人 nghĩa là gìkuò rénngười giàuNghĩa kuò rénngười giàungười giàu cóTiếng Anh: rich person; the richChữ thành phần阔kuòample, broad, wide; separate; to be apart12 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →