Từ điển › 阔气阔气闊氣 nghĩa là gìkuò qixa hoaNghĩa kuò qixa hoahào phóngphong phúphung phíTiếng Anh: lavish; generous; bounteous; prodigalChữ thành phần阔kuòample, broad, wide; separate; to be apart12 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →