Từ điển › 阔绰阔绰闊綽 nghĩa là gìkuò chuòxa hoa; rộng rãi với tiền bạcNghĩa kuò chuòHSK 7xa hoa; rộng rãi với tiền bạcTiếng Anh: extravagant; liberal with moneyChữ thành phần阔kuòample, broad, wide; separate; to be apart12 nét · Xem thứ tự nét →绰chuò · Hán Việt: xướcgraceful, delicate; spacious11 nét · Xem thứ tự nét →