队伍隊伍 nghĩa là gì
duì wǔHán Việt: ĐỘI NGŨ
hàng ngũ
Nghĩa
duì wǔHSK 6Hán Việt: ĐỘI NGŨPhổ biến #1484
- hàng ngũ
- quân đội
- hàng
- dòng
- đoàn diễu hành
- LT: 個|个[ge4], 支[zhi1], 條|条[tiao2]
Tiếng Anh: troops; army; ranks; contingent; force; staff; team; line; procession; (in video games or fantasy settings etc) party