Từ điển › 队尾队尾隊尾 nghĩa là gìduì wěiHán Việt: ĐỘI VĨcuối hàngNghĩa duì wěiHán Việt: ĐỘI VĨcuối hàngngười cuối trong hàngTiếng Anh: back of the line; last one in lineChữ thành phần队duì · Hán Việt: độiteam, group, band, army unit; measure word for groups of people4 nét · Xem thứ tự nét →尾wěi · Hán Việt: vĩtail; extremity, end; back, rear7 nét · Xem thứ tự nét →