Từ điển › 队形队形隊形 nghĩa là gìduì xíngHán Việt: ĐỘI HÌNHđội hìnhNghĩa duì xíngHSK 7Hán Việt: ĐỘI HÌNHđội hìnhTiếng Anh: formationChữ thành phần队duì · Hán Việt: độiteam, group, band, army unit; measure word for groups of people4 nét · Xem thứ tự nét →形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →