队长隊長 nghĩa là gì
duì zhǎngHán Việt: ĐỘI TRƯỜNG
đội trưởng
Nghĩa
duì zhǎngHSK 2Hán Việt: ĐỘI TRƯỜNGPhổ biến #3177
- đội trưởng
- nhóm trưởng
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: captain; team leader; CL:個|个[ge4]
duì zhǎngHán Việt: ĐỘI TRƯỜNG
đội trưởng
Tiếng Anh: captain; team leader; CL:個|个[ge4]