Từ điển › 防冻剂防冻剂防凍劑 nghĩa là gìfáng dòng jìHán Việt: PHÒNG ĐÔNG TỄchất chống đôngNghĩa fáng dòng jìHán Việt: PHÒNG ĐÔNG TỄchất chống đôngTiếng Anh: antifreeze agentChữ thành phần防fáng · Hán Việt: phòngto protect, to defend, to guard against6 nét · Xem thứ tự nét →冻dòng · Hán Việt: đôngcold; to freeze, to congeal; jelly7 nét · Xem thứ tự nét →剂jì · Hán Việt: tễdose; medicine; measure word for medicines8 nét · Xem thứ tự nét →