防制 nghĩa là gì
fáng zhìHán Việt: PHÒNG CHẾ
(Đài Loan) chống lại (bắt nạt, rửa tiền, v.v.)
Nghĩa
fáng zhìHán Việt: PHÒNG CHẾ
- (Đài Loan) chống lại (bắt nạt, rửa tiền, v.v.)
- đối phó
Tiếng Anh: (Tw) to combat (bullying, money laundering etc); to counter
fáng zhìHán Việt: PHÒNG CHẾ
(Đài Loan) chống lại (bắt nạt, rửa tiền, v.v.)
Tiếng Anh: (Tw) to combat (bullying, money laundering etc); to counter