防卫大臣防衛大臣 nghĩa là gì
fáng wèi dà chénHán Việt: PHÒNG VỆ ĐẠI THẦN
bộ trưởng quốc phòng (đặc biệt ở Nhật Bản)
Nghĩa
fáng wèi dà chénHán Việt: PHÒNG VỆ ĐẠI THẦN
- bộ trưởng quốc phòng (đặc biệt ở Nhật Bản)
Tiếng Anh: minister of defense (esp. in Japan)
Chữ thành phần
- 防fáng · Hán Việt: phòngto protect, to defend, to guard against6 nét · Xem thứ tự nét →
- 卫wèi · Hán Việt: vệto guard, to protect, to defend3 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 臣chén · Hán Việt: thầnminister, statesman, official, vassal6 nét · Xem thứ tự nét →