防卫武器防衛武器 nghĩa là gì
fáng wèi wǔ qìHán Việt: PHÒNG VỆ VŨ KHÍ
vũ khí phòng thủ
Nghĩa
fáng wèi wǔ qìHán Việt: PHÒNG VỆ VŨ KHÍ
- vũ khí phòng thủ
Tiếng Anh: defensive weapon
Chữ thành phần
- 防fáng · Hán Việt: phòngto protect, to defend, to guard against6 nét · Xem thứ tự nét →
- 卫wèi · Hán Việt: vệto guard, to protect, to defend3 nét · Xem thứ tự nét →
- 武wǔ · Hán Việt: vũmilitary; martial, warlike8 nét · Xem thứ tự nét →
- 器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →