防卫过当防衛過當 nghĩa là gì
fáng wèi guò dàngHán Việt: PHÒNG VỆ QUÁ ĐƯƠNG
phòng vệ quá mức (phòng vệ với lực lượng quá mức)
Nghĩa
fáng wèi guò dàngHán Việt: PHÒNG VỆ QUÁ ĐƯƠNG
- phòng vệ quá mức (phòng vệ với lực lượng quá mức)
Tiếng Anh: excessive self-defense (self-defense with excessive force)
Chữ thành phần
- 防fáng · Hán Việt: phòngto protect, to defend, to guard against6 nét · Xem thứ tự nét →
- 卫wèi · Hán Việt: vệto guard, to protect, to defend3 nét · Xem thứ tự nét →
- 过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →
- 当dāng · Hán Việt: đươngappropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells6 nét · Xem thứ tự nét →