防城县防城縣 nghĩa là gì
Fáng chéng xiànHán Việt: PHÒNG THÀNH HUYỆN
huyện Phòng Thành cũ, nay là quận Phòng Thành 防城區|防城区[Fang2 cheng2 qu1] của thành phố Phòng Thành Cảng
Nghĩa
Fáng chéng xiànHán Việt: PHÒNG THÀNH HUYỆN
- huyện Phòng Thành cũ, nay là quận Phòng Thành 防城區|防城区[Fang2 cheng2 qu1] của thành phố Phòng Thành Cảng