防城港市 nghĩa là gì
Fáng chéng gǎng Shì · Fáng chéng gǎng shìHán Việt: PHÒNG THÀNH CẢNG THỊ
Fangchenggang, prefecture-level city in Guangxi Zhuang Autonomous Region 廣西壯族自治區|广西壮族自治区[Guang3 xi1 Zhuang4 zu2 Zi4 zhi4 qu1]
Nghĩa (2 cách đọc)
Fáng chéng gǎng ShìHán Việt: PHÒNG THÀNH CẢNG THỊ
Tiếng Anh: Fangchenggang, prefecture-level city in Guangxi Zhuang Autonomous Region 廣西壯族自治區|广西壮族自治区[Guang3 xi1 Zhuang4 zu2 Zi4 zhi4 qu1]
Fáng chéng gǎng shìHán Việt: PHÒNG THÀNH CẢNG THỊ
- thành phố cấp địa khu Phòng Thành Cảng ở Quảng Tây
Chữ thành phần
- 防fáng · Hán Việt: phòngto protect, to defend, to guard against6 nét · Xem thứ tự nét →
- 城chéng · Hán Việt: thànhcastle, city, town; municipality9 nét · Xem thứ tự nét →
- 港gǎng · Hán Việt: cảngport, harbor, bay; Hong Kong12 nét · Xem thứ tự nét →
- 市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →