Từ điển › 防堵防堵 nghĩa là gìfáng dǔngăn chặnNghĩa fáng dǔngăn chặnchốngđối phóTiếng Anh: to prevent; to combat; to counterChữ thành phần防fáng · Hán Việt: phòngto protect, to defend, to guard against6 nét · Xem thứ tự nét →堵dǔwall; to stop, to prevent, to block11 nét · Xem thứ tự nét →