Từ điển › 防备防备防備 nghĩa là gìfáng bèiHán Việt: PHÒNG BỊphòng bịNghĩa fáng bèiHán Việt: PHÒNG BỊphòng bịTiếng Anh: to guard againstChữ thành phần防fáng · Hán Việt: phòngto protect, to defend, to guard against6 nét · Xem thứ tự nét →备bèi · Hán Việt: bịto prepare; to get ready, to equip; ready; perfect8 nét · Xem thứ tự nét →